Mỗi khi ngửi thấy mùi cỏ thoảng trong gió, tôi lại được đưa về những ngày chị em cùng nhau thu hoạch lúa. Những ngày mùa gặt luôn vất vả. Ai cũng thấm mệt, ai cũng thấm mỏi giữa cánh đồng nắng gắt. Thế nhưng, giữa bao nhọc nhằn ấy, chị em lại cảm thấy hạnh phúc vì được làm việc cùng nhau. Người cắt lúa, người xén lúa, người bó lúa – mỗi người một phần việc, cùng gánh vác và san sẻ cho nhau. Tiếng cười giòn giã hoà lẫn tiếng gió, những câu chuyện không đầu không cuối trở thành liều thuốc xoa dịu mệt mỏi của công việc và cái gay gắt của thời tiết.
Khi chiều xuống, chị em lại có chung một điểm hẹn bên Chúa Giêsu Thánh Thể. Chúng tôi cùng nhau thờ lạy, cất vang câu hát chúc tụng và tạ ơn Chúa vì một ngày bình an. Trong nhịp sống lao động cũng như đời sống thiêng liêng, chị em nối kết và nâng đỡ nhau.
Tinh thần “cùng nhau” ấy còn thấm vào mọi sứ vụ. Chị em luôn được sai đi ít nhất hai người mỗi khi thực hiện bất cứ công việc nào. Khi đi hai người, mỗi người trở thành “thiên thần” của người kia – nâng đỡ, khích lệ và chia sẻ gánh nặng cho nhau. Chị mệt đã có em san sẻ. Khi phục vụ ngoài giáo xứ, chị bắt nhịp, em đánh đàn. Chị lo hội đoàn này thì em phụ trách hội đoàn khác. Em còn non nớt, chưa có kinh nghiệm, đã có chị hướng dẫn. Mỗi bước chân đều có nhau, và mỗi công việc đều được thực hiện cùng nhau. Sự đồng hành ấy giúp chị em không lẻ loi trên hành trình trưởng thành.
Dĩ nhiên, sống gần nhau không tránh khỏi những lúc hiểu lầm hay bất đồng quan điểm. Có khi chị em cũng thấy khó chịu, nặng lòng vì một câu nói hay một cách hành xử. Nhưng sau mỗi lần va chạm, chúng tôi học cách đón nhận nhau, hiểu nhau hơn, tập tha thứ và đối thoại, để mỗi ngày cố gắng trở nên phiên bản tốt hơn của chính mình theo gương sống của Chúa Giêsu.
Khi nhìn lại hành trình của Hội dòng, tôi càng thấm thía hơn gia sản quý giá mà các bà, các mẹ đã để lại. Không chỉ là những công trình hay những quyết định can đảm trước biến cố di cư năm 1954, nhưng còn là tinh thần hiệp thông. Các bà, các mẹ đã cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau phân định, cùng nhau chọn lựa, cùng nhau chấp nhận gian khó và cùng nhau bước tiếp. Sự hiệp nhất ấy đã trở thành nền móng cho mọi thế hệ.
Suy nghĩ sâu hơn, tôi nhận ra rằng sự hiệp nhất chị em trong cộng đoàn còn phản chiếu một mầu nhiệm sâu xa hơn: mầu nhiệm Ba Ngôi. Thiên Chúa là một bản thể duy nhất nhưng hiện hữu trong ba Ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Ba Ngôi hiệp thông trọn vẹn trong tình yêu. Trong thần học, sự hiệp thông ấy được gọi là perichoresis – nghĩa là ở trong nhau và trao ban cho nhau mà không đánh mất căn tính riêng. Tình yêu Ba Ngôi là sự trao ban và đón nhận không ngừng.
Mầu nhiệm Ba Ngôi cũng trở thành nền tảng sâu xa cho tình hiệp thông chị em trong đời sống thánh hiến. Mỗi người mang trong mình cá tính, ân sủng và sứ mạng riêng, nhưng cùng chia sẻ một ơn gọi và cùng thấm nhuần linh đạo Đa Minh. Sự hiệp nhất không xoá bỏ cá tính, nhưng dạy chúng tôi yêu thương giữa những khác biệt.
Có lẽ điều tuyệt vời nhất trong đời sống cộng đoàn là được sống trọn vẹn cùng nhau: cùng cất lời cầu nguyện, cùng bếp núc, nhặt rau, cùng chia sẻ những bữa cơm giản dị và cùng vượt qua thử thách. Sự “cùng nhau” ấy không ồn ào, cũng không phô trương, nhưng giống như một sợi dây vô hình âm thầm nối kết, làm vững chắc tình chị em và khiến cộng đoàn trở thành một mái nhà đầy ắp yêu thương.
Maria Rosa de Lima













