Có những câu nói đến rất nhẹ, nhưng lại ở lại rất lâu. Không phải vì nó gây sốc, mà vì nó chạm đúng một nơi rất sâu – nơi người ta thường né tránh gọi tên. Câu nói ấy đến với tôi trong một cuộc trò chuyện rất bình thường, không chuẩn bị trước, không bối cảnh đặc biệt. Một người cháu, trẻ, thông minh, có gia đình êm ấm, đời sống đủ đầy, bỗng nói, gần như một câu buột miệng: “Con nghĩ, chỉ có cô sống đời thánh hiến mới là chân ái.”
Không phải một lời khen xã giao. Cũng không phải nhận xét của người từng đi qua đổ vỡ. Trái lại, đó là tiếng nói của một người đang sống giữa hạnh phúc rất thật. Và chính vì thế, câu nói ấy khiến tôi lặng đi. Bởi nó đặt ra một câu hỏi âm thầm mà sâu sắc: Phải chăng, ngay cả khi con người có đủ mọi điều để gọi là hạnh phúc, trái tim họ vẫn chưa thật sự an nghỉ?
Xã hội hôm nay đang chứng kiến nhiều lựa chọn mới: không kết hôn, sống độc thân, làm cha hay mẹ đơn thân. Không hẳn vì sợ ràng buộc, cũng không luôn vì tổn thương, mà đôi khi vì con người đã linh cảm được một điều rất thật: không một tương quan nhân loại nào đủ sức mang tên “vĩnh viễn” cho trái tim. Con người yêu, nhưng vẫn khắc khoải. Gắn bó, nhưng vẫn chờ đợi. Đủ đầy, mà vẫn thiếu. Không phải vì tình yêu nhân loại không đẹp. Mà vì trái tim con người sâu hơn mọi hình thức yêu thương. Và chính trong sự lặng đi ấy, một câu hỏi không thể không được chạm tới: Ai mới là chân ái?
Thánh Âu-tinh đã diễn tả sự thật này bằng một lời cầu nguyện: “Lạy Chúa, lòng con những khắc khoải cho tới khi được an nghỉ trong Chúa.” Khắc khoải ấy không phải là bất hạnh. Nó là dấu chỉ của một trái tim được dựng nên cho Vô Biên. Và chính vì thế, dù hôn nhân có hạnh phúc đến đâu, dù gia đình có viên mãn thế nào, con người vẫn không thể là nơi an nghỉ cuối cùng của nhau. Ở điểm này, đời sống thánh hiến không còn đứng bên lề câu chuyện, nhưng bước ra như một lời đáp rõ ràng. Không phải lời đáp của những con người trốn chạy tình yêu, càng không phải của những ai sợ ràng buộc, mà là lời đáp của những người dám đi đến tận cùng sự thật của trái tim mình.
Đời sống thánh hiến thường bị nhìn như một chuỗi từ bỏ: từ bỏ hôn nhân, từ bỏ độc quyền yêu thương, từ bỏ những điều rất người. Nhưng nếu chỉ nhìn như thế, người ta mới dừng ở bề mặt. Thật ra, đời sống thánh hiến bắt đầu từ một nhận thức rất tỉnh táo: không một con người hữu hạn nào có thể gánh nổi khát vọng vô hạn của một trái tim được dựng nên cho Thiên Chúa. Vì thế, lời khấn khiết tịnh không phải là sự siết chặt, mà là một hành vi giải phóng. Giải phóng người sống lời khấn khỏi áp lực phải tìm nơi một con người khác điều mà chỉ Thiên Chúa mới có thể ban. Giải phóng họ khỏi việc biến tình yêu thành chiếm hữu, biến gắn bó thành lệ thuộc, biến tương quan thành gánh nặng cho nhau. Người sống đời thánh hiến không yêu ít hơn. Nhưng họ từ chối đặt gánh nặng “hãy làm cho tôi hạnh phúc trọn vẹn” lên vai bất cứ ai. Và chính sự từ chối ấy làm cho tình yêu của họ trở nên nhẹ, trong, và an toàn.
Ở đây, khiết tịnh không còn là một luật buộc phải giữ, mà là một sự trung thực tận căn với trái tim mình. Trung thực rằng: trái tim tôi khát nhiều hơn bất cứ vòng tay nào. Trung thực rằng: nếu tôi đòi một con người khác lấp đầy tôi, tôi sẽ sớm làm họ nghẹt thở – và chính tôi cũng kiệt sức. Trung thực rằng: chỉ khi đặt khát vọng ấy nơi Thiên Chúa, tôi mới được tự do để yêu con người đúng tầm của họ. Chính vì thế, đời sống thánh hiến không đối nghịch với hạnh phúc, nhưng làm chứng cho một tầng sâu hơn của hạnh phúc. Một hạnh phúc không đến từ việc sở hữu, nhưng từ việc thuộc trọn về. Không thuộc về một người, mà thuộc về Đấng là Nguồn của mọi tình yêu.
Có lẽ, người cháu ấy đã cảm được điều đó. Không phải vì hôn nhân của bạn thiếu, nhưng vì giữa những đủ đầy rất thật ấy, trái tim bạn vẫn nhận ra: chân ái không thể bị đóng khung trong bất cứ tương quan hữu hạn nào. Điều này không làm nghèo hôn nhân, nhưng hôn nhân chỉ có thể tròn đầy khi nó không tự nhận mình là cùng đích. Khi vợ chồng cùng hướng về Thiên Chúa, họ không còn đòi nhau phải “lấp đầy”, nhưng học cách trao nhau như quà tặng. Khi cùng cúi xuống trước Thiên Chúa, họ mới có thể đứng thẳng trước nhau; khi nhìn nhận đối phương cũng là kẻ khát như mình, họ mới thôi biến người kia thành nguồn nước. Ở đây, hai bậc sống soi chiếu cho nhau. Hôn nhân nhắc đời sống thánh hiến rằng tình yêu cần được nhập thể. Đời sống thánh hiến nhắc hôn nhân rằng không một tình yêu nhân loại nào có thể chiếm chỗ của Thiên Chúa trong trái tim con người.
Và có lẽ, đây là điểm mà mọi lý lẽ đều phải dừng lại, để con người đối diện với một sự thật không dễ chịu: không một trái tim nào có thể làm chỗ an nghỉ cuối cùng cho một trái tim khác. Dù là vợ chồng. Dù là người yêu thương đến tận cùng. Dù là hạnh phúc đủ đầy và viên mãn.
Con tim con người được tạo dựng lớn hơn mọi tương quan nhân loại. Nó mang trong mình một cơn khát mà không một vòng tay nào lấp đầy nổi. Và chính tại đây, lời khấn khiết tịnh hiện ra không như sự từ bỏ tình yêu, mà như một hành vi trung thực và tự do tận căn: trả trái tim mình về cho Đấng duy nhất có thể làm nó an nghỉ.
“Lạy Chúa, lòng con những khắc khoải cho đến khi được an nghỉ trong Chúa.” Giữa một thế giới yêu rất nhiều nhưng cũng mệt mỏi vì yêu, đời sống thánh hiến đứng đó – không ồn ào – như một lời rao giảng lặng lẽ: trái tim con người được tạo dựng cho Thiên Chúa.
Và chỉ khi Thiên Chúa được trả về đúng vị trí của Người, mọi tình yêu khác – dù trong hôn nhân hay thánh hiến – mới được giải phóng để yêu mà không chiếm hữu, để gắn bó mà không thay thế Thiên Chúa.
Rosa Ngô Phương













