Hồi đó, nó mới học lớp 9. Khi cha xứ mời gọi tham gia Khóa “Tìm hiểu ơn gọi”, nó gật đầu rất nhẹ, không vì thao thức nào sâu xa, chỉ đơn giản là đi theo phong trào, đi cho biết, đi để “đổi gió”. Trong lòng nó khi ấy, một suy nghĩ rất rõ ràng và dứt khoát: “sẽ không bao giờ đi tu.”
Ngày đến nhà dòng, nó mang theo sự tò mò hơn là mong đợi. Không gian yên tĩnh, nhịp sống chậm rãi, tiếng chuông đều đặn khiến nó vừa lạ lẫm vừa ngỡ ngàng. Ban ngày, mọi thứ trôi qua bình thường. Nhưng đến tối, khi nhà nguyện chìm trong thinh lặng, lòng nó bắt đầu xao động.
Trong những giờ cầu nguyện âm thầm ấy, nó cảm nhận được một lời mời rất khẽ, rất sâu – như có ai đó đang kiên nhẫn gọi tên nó từ bên trong. Nó không hiểu, cũng không biết nhiều về đời tu. Trong trí tưởng non nớt của nó, đời tu chỉ là hình ảnh các Sơ thánh thiện trong bộ áo dòng trắng tinh, là những giờ đọc kinh trang nghiêm… Nó bối rối, hoang mang, và vẫn tự nhủ: “chắc chỉ là cảm xúc nhất thời.” Nhưng ngay cả khi nó chưa hề muốn, một điều gì đó rất lạ đã lặng lẽ được gieo vào lòng nó.
Nó không nghe thấy tiếng gọi rõ ràng, nhưng từ giây phút đó, có một nỗi khắc khoải âm thầm theo nó suốt những năm tháng sau này. Một điều gì đó rất mong manh. Rất dễ vỡ. Nhưng cũng rất thật. Nó bắt đầu yêu sự thinh lặng, yêu những giờ cầu nguyện, yêu cảm giác được ở lại thật lâu trong nhà thờ… Ơn gọi đến với nó không ồn ào, không rực rỡ – chỉ là một niềm thao thức lặng lẽ không chịu rời đi.
Rồi nó lớn lên. Rời quê. Rời mái nhà nhỏ nơi tiếng chuông nhà thờ chiều nào cũng vang lên quen thuộc. Hà Nội mở ra trước mắt nó bằng một thế giới hoàn toàn khác: ồn ào, rực rỡ, cuốn con người đi không kịp “phanh”. Nó trở thành sinh viên năm nhất – một cô gái tỉnh lẻ giữa biển người xa lạ.
Những ngày đầu, nó cố gắng hòa vào nhịp sống mới. Bạn bè rủ đi chơi, đi ăn, tụ tập đến khuya. Những câu chuyện xoay quanh tình yêu, quần áo, những bức ảnh lung linh trên mạng xã hội. Nó cười. Nó gật đầu. Nhưng nhiều lúc chỉ thấy mình như đứng ngoài cuộc. Khi bạn bè khoe người yêu, nó im lặng. Không phải vì ghen tị, mà vì trong lòng nó có một khoảng trống rất khác – một khoảng trống mà chẳng một mối tương quan nào có thể lấp đầy.
Có những tối, nó trở về phòng trọ nhỏ, ngồi thẫn thờ bên cửa sổ. Ngoài kia, thành phố không ngủ. Đèn xe nối nhau như dòng chảy bất tận. Tiếng cười nói vọng lên từ quán cà phê gần đó. Nó thấy mình bé nhỏ đến mức đáng sợ. Nó tự hỏi: “Tại sao mình không giống họ? Hay là mình đã nhầm? Hay ơn gọi chỉ là một cảm xúc nhất thời của tuổi trẻ?”
Đã có lúc nó muốn buông. Nó thử thay đổi – ăn mặc hợp mốt hơn, nói cười nhiều hơn, bận rộn hơn để khỏi phải nghĩ. Nhưng càng chạy, nó càng mệt. Càng lấp đầy thời gian, lòng nó càng trống rỗng. Những đêm dài, nước mắt nó rơi trong im lặng, không vì một lý do cụ thể nào, chỉ vì một nỗi buồn không gọi được tên.
Cho đến một ngày, rất tình cờ, nó được mời gọi đến Cộng đoàn Làng Tám của các sơ Đa Minh Bùi Chu để tham gia buổi tĩnh tâm dành cho các tu sinh đang học tập tại Hà Nội. Nó đến với tâm thế hờ hững, gần như không mong đợi gì. Nhưng khi cánh cửa nhà nguyện khép lại, khi ánh nến dịu dàng soi lên những khuôn mặt đang cầu nguyện, một điều gì đó trong nó vỡ ra.
Tiếng hát vang lên chậm rãi, sâu lắng. Không ai ép nó phải cảm nhận, nhưng trái tim nó run lên. Nó cúi đầu, và nước mắt cứ thế rơi. Lần đầu tiên sau rất lâu, nó không còn phải gồng mình mạnh mẽ. Nó nhận ra: giữa lòng Hà Nội đông đúc, vẫn có một nơi dành cho những tâm hồn mệt mỏi như nó.
Từ đó, Làng Tám trở thành chốn nó tìm về. Mỗi tháng, đều đặn, nó rời khỏi nhịp sống vội vã để bước vào thinh lặng. Ở đó, nó được lắng nghe, được ở lại, được là chính mình. Các Dì không hỏi nó phải chọn gì, không thúc ép, chỉ kiên nhẫn đồng hành. Chính sự kiên nhẫn ấy đã giữ nó lại, trong những lúc nó tưởng mình sắp rơi khỏi con đường đã chọn.
Có những hôm hoàn thành bài muộn, nó ngồi trước tượng Chúa chịu nạn, không đèn màu, không âm thanh lớn, mệt mỏi đến mức không nói được lời nào. Nhưng trong thinh lặng, lòng nó dịu lại. Nó chợt hiểu rằng: ơn gọi không phải là cảm xúc luôn cháy bỏng, mà là sự trung tín ngay cả khi trái tim khô cạn.
Giờ đây, nó đang là sinh viên năm hai. Khi ngoảnh lại quãng đường đã đi qua, nó chợt nhận ra mình đã bước được một nửa hành trình của bốn năm đại học. Thời gian ấy không quá dài để có thể vội vàng kết luận điều gì, nhưng cũng không quá ngắn để nó không nhận ra những chuyển động rất thật trong lòng mình. Qua những tháng ngày chênh vênh, hoang mang, rồi lặng lẽ đứng dậy, nó cảm nhận rõ hơn bao giờ hết: tiếng gọi ấy vẫn còn đó, âm thầm nhưng bền bỉ, không ồn ào thúc ép, cũng không buông bỏ khi nó yếu lòng.
Nó không biết tương lai sẽ ra sao. Có những điều phía trước vẫn mờ mịt như con đường trong sương sớm. Nhưng nó học được cách không nắm chặt mọi thứ trong tay mình nữa. Trong thinh lặng của cầu nguyện, nó phó thác đời mình với một niềm tin rất đơn sơ: “Số mạng con chính Ngài nắm giữ” (Tv 15,5). Và chỉ cần tin như thế thôi, lòng nó đã bớt sợ hãi.
Nó mong hai năm còn lại của đời sinh viên sẽ trôi qua thật đẹp — không phải là những ngày tháng không có thử thách, mà là những ngày tháng được sống trọn vẹn. Nó mong có những kỷ niệm rất đời: những buổi học mệt nhoài, những chiều lang thang giữa phố, những lần ngồi lặng im trước Thánh Giá khi lòng rối bời, và cả những khoảnh khắc rất nhỏ nhưng đủ để nhớ suốt đời. Nó mong được lớn lên từ chính những điều bình thường ấy, để tuổi trẻ của mình không trôi qua vô nghĩa.
Nó không còn nôn nóng tìm câu trả lời cho tất cả. Nó chấp nhận bước chậm, lắng nghe nhiều hơn, và kiên nhẫn với chính mình. Trong sâu thẳm, nó hiểu rằng: ơn gọi không phải là đích đến phải vội vàng chạm tới, mà là con đường cần được bước đi từng ngày, bằng trung tín, bằng thinh lặng, và bằng một trái tim luôn mở ra cho Thiên Chúa.
Giữa một thế giới đầy tiếng gọi khác nhau, nó vẫn chọn giữ lại trong mình tiếng gọi đầu tiên — tiếng gọi đã theo nó từ năm mười lăm tuổi đến tận bây giờ. Và mỗi khi lòng lại chao đảo, nó chỉ khẽ nhủ thầm: được gọi đã là một ân huệ; được ở lại trong tiếng gọi ấy, dù mong manh, cũng là hồng ân lớn lao.
Catarina Nguyễn













