Sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, khi các phụ nữ đến mộ, tảng đá đã được lăn sang một bên. Hình ảnh ấy luôn trở về trong lòng con, không chỉ như một biến cố đã xảy ra, nhưng như một lời thì thầm nhỏ nhẹ: có những tảng đá rồi cũng sẽ được lăn đi.
Con đã chọn bước vào đời sống thánh hiến với một niềm xác tín đơn sơ: dâng trọn đời mình cho Chúa là đủ. Nhưng con dần nhận ra, con đường này không phải là một khu vườn chỉ toàn hoa nở. Nó có những tảng đá – nặng nề, lạnh lẽo, im lìm và đôi khi tưởng như không thể lay chuyển.
Có những tảng đá của cô đơn.
Giữa đời sống cộng đoàn, nơi tưởng chừng lúc nào cũng có tiếng nói, tiếng cười, sự hiện diện của chị em, con vẫn có thể chạm đến một khoảng trống rất sâu trong lòng mình. Đó không phải là sự cô độc bên ngoài, nhưng là một nỗi cô đơn nội tâm—nơi con thấy mình không được hiểu trọn vẹn, hoặc không thể diễn tả hết những gì đang diễn ra trong lòng.
Có những ngày con hoàn tất mọi bổn phận, tham dự giờ kinh, làm việc, trò chuyện… nhưng khi trở về với chính mình, con lại đối diện với một khoảng lặng mênh mông. Ở đó, không có lời nào đủ để gọi tên cảm xúc. Có những khao khát rất người—được lắng nghe, được thấu hiểu, được gần gũi—nhưng con phải học cách đặt chúng xuống, không phải vì chúng xấu, nhưng vì con đã chọn một tình yêu khác, một cách yêu khác.
Chính trong những lúc ấy, tảng đá cô đơn trở nên nặng nhất. Nó không ồn ào, không làm con gục ngã ngay lập tức, nhưng nó âm thầm bao phủ, khiến con cảm thấy như mình đang đứng trước một ngôi mộ khép kín, nơi không ai có thể bước vào cùng con.
Và con nhận ra: ơn gọi không xóa bỏ sự cô đơn. Đôi khi, nó còn làm cho nỗi cô đơn ấy trở nên rõ ràng hơn. Nhưng chính ở nơi sâu thẳm đó, nếu con dám ở lại, không trốn chạy, con bắt đầu cảm nhận một sự hiện diện rất khác—một sự hiện diện không thay thế con người, nhưng chạm đến nơi con người không thể chạm tới. Tảng đá cô đơn, dần dần, không còn chỉ là nơi chôn vùi, mà trở thành nơi con học cách ở một mình với Chúa… và để Chúa ở một mình với con.
Có những tảng đá của vâng phục.
Vâng phục không phải là một hành động một lần, nhưng là một hành trình kéo dài suốt đời. Có những quyết định con đón nhận cách nhẹ nhàng, nhưng cũng có những điều đến với con như một nghịch lý—không phù hợp với ước muốn, khả năng, hay cả những dự định con đã ấp ủ từ lâu.
Có những lần con được sai đi đến những nơi con không muốn, làm những việc con không hiểu, sống trong những hoàn cảnh không dễ chấp nhận. Bề ngoài, con vẫn nói “xin vâng”, nhưng bên trong, có một cuộc giằng co rất thật. Lý trí đặt câu hỏi. Con tim cảm thấy bị bó buộc. Và ý riêng âm thầm chống lại.
Tảng đá của vâng phục chính là ở đó—ở chỗ con phải buông đi quyền kiểm soát đời mình. Không còn được tự do chọn lựa theo ý thích, con phải bước vào một tự do khác: tự do phó thác.
Nhưng phó thác không phải là điều dễ dàng. Có những lúc con cảm thấy như mình đang bị đặt vào một ngôi mộ kín, nơi mọi dự định cá nhân bị chôn lại. Và con sợ: nếu cứ tiếp tục như vậy, liệu con có đánh mất chính mình không?
Thế nhưng, từng chút một, con khám phá ra rằng vâng phục không làm con nhỏ lại, nhưng mở ra một chiều kích sâu hơn của con người con. Khi con không còn bám víu vào ý riêng, con bắt đầu nhận ra một sự dẫn dắt âm thầm, không áp đặt nhưng kiên nhẫn. Tảng đá của vâng phục, khi được đón nhận trong đức tin, trở thành cánh cửa dẫn con vào một sự tự do không còn lệ thuộc vào hoàn cảnh, nhưng bén rễ trong chính Thiên Chúa.
Có những tảng đá của giới hạn bản thân.
Có lẽ đây là tảng đá con gặp mỗi ngày. Con mang trong mình những ước muốn đẹp: muốn sống thánh thiện, muốn yêu thương vô điều kiện, muốn trở nên một chứng nhân trung tín. Nhưng con cũng mang trong mình những yếu đuối rất thật: sự nóng vội, những phản ứng thiếu kiên nhẫn, những suy nghĩ ích kỷ, những lần mệt mỏi khiến con chỉ muốn buông xuôi.
Mỗi lần như thế, con như thấy một tảng đá khác được đặt thêm vào, làm nặng thêm “ngôi mộ” của chính mình. Con thất vọng, không chỉ vì mình chưa đủ tốt, mà vì con nghĩ rằng mình đáng lẽ phải tốt hơn, phải trưởng thành hơn sau từng ấy năm sống đời thánh hiến.
Có những lúc con tự hỏi: phải chăng con không phù hợp? phải chăng những giới hạn này là dấu hiệu con đang đi sai đường?
Nhưng rồi, trong cầu nguyện, con dần hiểu: Chúa không đợi con trở nên hoàn hảo rồi mới yêu. Chính trong những giới hạn ấy, Chúa đi vào đời con một cách cụ thể nhất. Nếu không có những yếu đuối, có lẽ con sẽ dễ ảo tưởng về chính mình. Nếu không có những vấp ngã, có lẽ con sẽ không bao giờ học được lòng khiêm tốn thật sự.
Tảng đá của giới hạn không biến mất, nhưng nó thay đổi ý nghĩa. Nó không còn là bằng chứng của thất bại, mà trở thành nơi con gặp được lòng thương xót—một lòng thương xót không lý tưởng hóa con, nhưng đón nhận con như con là, và kiên nhẫn biến đổi con từng ngày.
Và có những tảng đá của “thinh lặng” Thiên Chúa.
Đây có lẽ là tảng đá sâu nhất, và cũng khó hiểu nhất. Có những giai đoạn, lời cầu nguyện của con trở nên khô khan. Những giờ chầu, những trang Kinh Thánh, những bài thánh ca—tất cả vẫn ở đó, nhưng không còn đánh động như trước. Con nói, nhưng không cảm nhận được lời đáp. Con tìm, nhưng dường như không thấy.
Sự thinh lặng ấy không phải là một khoảnh khắc ngắn ngủi, nhưng có thể kéo dài. Nó làm con hoang mang. Không phải vì con mất niềm tin, nhưng vì con không còn cảm thấy Chúa gần gũi như trước nữa. Và chính điều đó làm con đau.
Có những lúc con tự hỏi: phải chăng Chúa đã rời xa con? Hay chính con đã đánh mất Ngài mà không nhận ra?
Tảng đá của sự thinh lặng là tảng đá nặng nhất, vì nó chạm đến chính tương quan giữa con và Chúa. Nhưng dần dần, con học được một điều rất khó: sự hiện diện của Chúa không phụ thuộc vào cảm xúc của con.
Chúa có thể thinh lặng, nhưng Ngài không vắng mặt.
Chúa có thể ẩn mình, nhưng Ngài không bỏ rơi.
Và trong sự thinh lặng ấy, tình yêu của con được thanh luyện. Không còn dựa trên cảm nhận, con được mời gọi yêu Chúa chỉ vì Ngài là Chúa. Một tình yêu âm thầm, không lời, nhưng bền bỉ. Tảng đá tưởng như đóng kín mọi sự, lại trở thành nơi đức tin của con được lớn lên cách tinh tuyền nhất.
Nhưng rồi, Tin Mừng Phục Sinh lại đến. Không phải như một câu chuyện đẹp để nghe, mà như một ánh sáng len vào chính những tảng đá ấy.
Các phụ nữ ngày xưa cũng mang trong lòng câu hỏi: Ai sẽ lăn tảng đá ra khỏi cửa mộ cho chúng ta?
Họ không có câu trả lời. Nhưng họ vẫn đi.
Và khi đến nơi—tảng đá đã được lăn sang một bên.
Con nhận ra:
không phải họ lăn tảng đá,
cũng không phải họ hiểu hết mọi sự,
họ chỉ trung thành bước đi trong yêu mến.
Đó cũng là điều con được mời gọi.
Có những tảng đá trong đời con sẽ không biến mất ngay lập tức. Có những gánh nặng vẫn còn đó. Nhưng Phục Sinh dạy con rằng: tảng đá không phải là điểm kết thúc. Nó có thể trở thành nơi Thiên Chúa hành động.
Khi con chấp nhận sự cô đơn và dâng nó lên, tảng đá ấy dần mở ra một không gian cho Chúa ở cùng con cách sâu xa hơn.
Khi con vâng phục trong bóng tối, tảng đá ấy trở thành nơi con gặp được ý muốn của Chúa, không phải bằng lý trí, mà bằng niềm tin.
Khi con đối diện với sự yếu đuối của mình, tảng đá ấy không còn là nơi chôn vùi, mà là nơi con kinh nghiệm lòng thương xót.
Và khi Chúa thinh lặng, tảng đá ấy dạy con yêu Ngài không vì cảm xúc, nhưng vì chính Ngài.
…
Phục Sinh không có nghĩa là không còn tảng đá. Phục Sinh là khi con biết rằng: tảng đá không còn quyền giam giữ sự sống nữa. Và mỗi ngày, trong những điều rất nhỏ, con lại thấy một tảng đá nào đó được lăn đi – âm thầm, nhẹ nhàng, nhưng thật.
Lạy Chúa,
có những tảng đá con vẫn đang mang trong lòng.
Con không đủ sức để lăn chúng đi.
Nhưng con tin:
Chúa đã đi trước con,
Chúa đã chạm vào những tảng đá ấy,
và Chúa vẫn đang âm thầm làm việc.
Xin cho con đủ can đảm để bước tiếp,
dù chưa thấy ánh sáng,
để một ngày nào đó,
con cũng được ngỡ ngàng nhận ra:
tảng đá đã được lăn sang một bên.
Nhã Tịnh













