Đối với một nữ tu sau khi tuyên khấn, tĩnh tâm năm không đơn thuần là thi hành bổn phận theo luật Dòng, mà là một “khoảng lặng thánh” – khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong năm để tôi được dìm mình vào sa mạc thinh lặng, làm mới lại lời giao ước tình yêu. Tại chính nơi đây, sau những ngày tĩnh tâm năm (từ 16 – 22/6/2026) cùng chị em trong Hội dòng đang thi hành sứ vụ tại khu vực Miền Nam, tôi đã có những trải nghiệm nội tâm sâu sắc qua bốn mối tương quan cốt lõi dưới ánh sáng của các bậc thầy tu đức.
Tương quan với Thiên Chúa: Đỉnh cao của cuộc giao ước thánh
Trong những ngày đầu bước vào sa mạc tĩnh tâm, tôi ý thức sâu sắc rằng mình cần phải buông bỏ những “công việc của Chúa” để ở lại với “chính Chúa”. Thần học gia Karl Rahner đã từng đưa ra một nhận định tiên tri trong tác phẩm Đời sống tâm linh ngày nay (Spiritual Life Today):“Người Kitô hữu trong tương lai sẽ là một nhà huyền bí – một người đã trải nghiệm điều gì đó – hoặc họ sẽ không là gì cả.”
Là một nữ tu, trải nghiệm huyền bí ấy chính là việc chạm vào căn tính của người tự nguyện hiến dâng. Trong thinh lặng sâu thẳm của nguyện đường, mối tình Giêsu không còn là những định nghĩa lý thuyết trên giảng đường Thần học, mà trở thành một thực tại sống động. Tôi tìm thấy sự đồng điệu kỳ lạ với tâm tình của Thánh Gioan Thánh Giá trong tập thơ Đêm dày (Dark Night): “Ôi đêm hướng dẫn tâm hồn! Ôi đêm đáng yêu hơn cả ánh bình minh! Ôi đêm đã kết hợp Người Yêu với người yêu dấu.” Giữa bóng tối của sự thinh lặng, tiếng Chúa thì thầm gọi tên tôi, sưởi ấm lại ngọn lửa tận hiến và giúp tôi lặp lại một lần nữa tiếng “xin vâng” với một sự tự do nội tâm trọn vẹn hơn, dù biết vẫn còn những giới hạn.
Tương quan với Bản thân
Trải nghiệm tuyệt vời tiếp theo mà những ngày tĩnh tâm mang lại cho tôi là cơ hội được đối diện với chính mình. Đôi khi, áp lực của sứ vụ và những kỳ vọng khiến tôi quên mất việc lắng nghe tiếng nói nội tâm. Trong tác phẩm Hạt giống chiêm niệm (New Seeds of Contemplation), nhà tu đức học Thomas Merton đã lưu ý:“Nếu chúng ta muốn tìm thấy Thiên Chúa, chúng ta phải đi vào trong sự trống rỗng sâu thẳm của chính mình… bởi vì chính trong sự trống rỗng đó mà Ngài mạc khải cho chúng ta.”
Như Thánh Têrêsa Avila đã mô tả tâm hồn như một Tòa lâu đài nội tâm (The Interior Castle), cuộc tĩnh tâm đã dắt tôi đi qua các “gian phòng” của lòng mình để nhìn nhận cả những hoa hồng lẫn chông gai, những yếu đuối của một thụ tạo và cả những tổn thương chưa kịp gọi tên. Dưới ánh sáng bao dung của Đấng Chịu Đóng Đinh, tôi đã có một cuộc hòa giải dịu dàng với bản thân. Tôi nhận ra mình không cần phải cố gồng mình để trở nên hoàn hảo theo tiêu chuẩn của mọi người, mà chỉ cần chuẩn bị bản thân như một khí cụ nhỏ bé nhưng được Thiên Chúa yêu thương vô điều kiện.
Tương quan với Tha nhân
Có một nghịch lý thần học mà tôi đã nếm cảm rất rõ trong kỳ tĩnh tâm này: Khi càng đi sâu vào sự cô tịch với Chúa, trái tim tôi lại càng mở rộng ra với tha nhân. Tôi nhớ đến kinh nghiệm của Thánh Charles de Foucauld, vị ẩn sĩ đã sống nhiều năm giữa sa mạc Sahara. Trong các bút tích linh thao của mình, ngài khẳng định rằng sự cô tịch không tách rời chúng ta khỏi nhân loại, ngược lại, nó biến người tu sĩ trở thành“người anh em phổ quát” (universal brother).
Trước khi bước vào kỳ tĩnh tâm, những va chạm trong đời sống cộng đoàn hay những đòi hỏi từ tha nhân đôi khi làm tôi mệt mỏi. Nhưng khi ở một mình với Chúa, Ngài đã thanh luyện nhãn quan của tôi. Nhìn chị em bằng ánh mắt của Chúa, tôi thấy tất cả không còn là “đối tượng của bổn phận”, không còn là “những nhân vật cần tránh né nếu không muốn va chạm”… mà là những chi thể dấu ái trong cùng một Thân Thể Mầu Nhiệm. Sự thinh lặng đã biến những định kiến thành sự thấu cảm, thúc bách tôi bước ra khỏi sa mạc với một ước muốn dấn thân mãnh liệt hơn để với bối cảnh nào cũng có thể thốt lên: “Đắng cay cũng chị em ta…”
Tương quan với Thiên nhiên, tạo vật
Cuối cùng, không gian tĩnh lặng của những ngày qua đã đánh thức trong tôi một mối tương quan đầy ý nghĩa với thế giới tự nhiên. Mỗi buổi ban mai đi dạo trong khuôn viên nhà tĩnh tâm, khi những giọt sương còn đọng trên ngọn cỏ, hay cả những buổi chiều xuống, khi ánh hoàng hôn buông dài trên những lối đi tĩnh mịch, tôi đều nhận ra vạn vật đang không ngừng lên tiếng. Một chiếc lá rơi, một tiếng chim hót, hay làn gió mát buổi ban mai cũng đều trở thành một thông điệp yêu thương. Trải nghiệm này làm tôi nhớ đến tư tưởng của thần học gia Henri de Lubac trong tác phẩm The Mystery of the Supernatural, khi ngài bàn về sự hòa điệu giữa tự nhiên và siêu nhiên: thế giới tự nhiên tự bản chất đã mang một khát vọng nội tại hướng về Đấng Siêu Việt.
Tôi đã sống với vũ trụ theo tinh thần của Thánh Phanxicô Assisi trong Bài ca các thụ tạo (Canticle of the Creatures). Tôi không còn nhìn thiên nhiên như những cảnh vật vô tri, mà nhận ra dấu vết bàn tay sáng tạo của Thiên Chúa (Vestigia Dei). Sự hòa điệu này mang lại cho người nữ tu một ý thức: mình đang cùng với ngọn cỏ, nhành hoa và mọi loài thụ tạo dệt nên một bản hòa ca vĩ đại, cùng chung tiếng hát chúc tụng tình yêu bao la của Đấng Tạo Hóa.
***
Bốn mối tương quan ấy không tách biệt, mà giao thoa tạo thành một hình thập giá sống động trong tâm hồn tôi sau cuộc tĩnh tâm: Trục dọc nối kết Thiên Chúa – Bản thân, trục ngang mở ra với Tha nhân – Tạo vật. Trở về với nhịp sống hằng ngày, ý thức mình đã được lấp đầy bởi ân sủng, tôi sẵn sàng bước đi để sống linh đạo Đaminh và sứ vụ mà Chúa và Hội dòng đã trao phó. Thế nhưng, tôi cũng hiểu rằng, tự sức riêng mình, tôi chẳng thể làm được gì ngoài sự yếu đuối. Chỉ bởi sự đỡ nâng không ngừng của ân sủng Chúa, cùng sự đồng hành và chia sẻ của chị em trong cộng đoàn, bước chân sứ vụ của tôi mới có thể kiên vững và trổ sinh hoa trái.
M. Agnes Hồng Tươi













