Hôm ấy, tôi tham dự một Thánh lễ khá đặc biệt. Đức cha là người Pháp, còn cộng đoàn chúng tôi là những nữ tu Việt Nam. Đức cha cử hành bằng tiếng Pháp, chị em đáp lại bằng tiếng Việt. Có những lúc tôi không hiểu Đức cha đang nói gì, cũng chẳng biết ngài đang ở phần nào của Thánh lễ. Có lẽ, ngài cũng không hiểu hết những lời đáp của cộng đoàn.
Vậy mà hôm ấy, tôi thấy mọi người tham dự Thánh lễ rất chăm chú. Chị em theo dõi từng phần, đáp lời đúng lúc, cùng đứng, cùng quỳ và cùng hướng về bàn thờ. Hai ngôn ngữ khác nhau, nhưng mọi người vẫn theo kịp nhau trong từng cử hành. Tôi thấy lạ và tự hỏi, tại sao không hiểu hết lời nhau nói mà chúng tôi vẫn có thể cùng nhau tham dự Thánh lễ như thế?
Có lẽ vì ai cũng biết mình đang làm gì và đang hướng về ai. Chúng tôi có thể không hiểu ngôn ngữ của nhau, nhưng đều tin vào Đức Kitô, cùng quy tụ quanh bàn tiệc Thánh Thể. Những lời kinh được đọc bằng hai thứ tiếng, nhưng tâm tình cầu nguyện thì vẫn là một. Nghĩ vậy, tôi thấy nghi thức phụng vụ của Hội Thánh thật đẹp. Dù đến từ những đất nước khác nhau, chúng tôi vẫn có thể cùng cầu nguyện và hiệp thông với nhau.
Tôi nhớ đến câu chuyện ngày lễ Ngũ Tuần trong sách Công vụ Tông đồ. Các Tông đồ nói những thứ tiếng khác nhau, nhưng những người từ nhiều dân tộc vẫn nghe và hiểu lời các ngài (x. Cv 2,1-11). Thánh lễ hôm ấy dĩ nhiên không phải là biến cố Ngũ Tuần, nhưng tôi nghĩ đến câu chuyện này khi thấy chị em và Đức cha cùng tham dự phụng vụ dù bất đồng ngôn ngữ. Hội Thánh có nhiều dân tộc, nhiều nền văn hóa, nhiều cách diễn đạt, nhưng tất cả đều được quy tụ trong cùng một đức tin. Nghĩ đến đó, tôi thấy mình thật may mắn khi được thuộc về gia đình rộng lớn ấy.
Tôi cũng có ấn tượng với hình ảnh Đức cha ngoài những giờ cử hành phụng vụ. Ngài mặc chiếc áo phông có cổ, đi dép sandal, đeo ba lô trên vai và luôn nở nụ cười thân thiện. Cách ngài trò chuyện cũng rất gần gũi, tự nhiên. Tôi có cảm giác ngài chẳng ngại ngần gì khi gặp gỡ và nói chuyện với chị em. Một hình ảnh giản dị thôi, nhưng khiến tôi có thiện cảm. Tôi nghĩ, đôi khi chính những điều bình thường như thế lại giúp người khác cảm thấy gần gũi hơn, nhất là khi giữa chúng tôi vốn đã có một khoảng cách về ngôn ngữ.
Chuyện này cũng làm tôi nghĩ đến đời sống của mình trong cộng đoàn. Chị em sống với nhau mỗi ngày, nói cùng một thứ tiếng, đọc cùng một lời kinh, thế mà đôi lúc vẫn chẳng hiểu nhau. Có khi chỉ vì một câu nói, một cách nghĩ khác nhau hay một thói quen không giống mình mà lòng đã thấy khó chịu. Nhiều lúc, chúng tôi muốn người khác hiểu mình, nhưng lại chưa thật sự kiên nhẫn để nghe người khác nói.
Tôi cũng không đứng ngoài những chuyện ấy. Có những lúc tôi nghĩ mình đã hiểu người khác, nhưng thật ra chỉ nhìn sự việc theo cách của mình. Có lẽ sống chung với nhau lâu năm cũng chưa chắc đã hiểu nhau hơn, nếu mỗi người không chịu lắng nghe và mở lòng đón nhận. Nghĩ lại Thánh lễ hôm ấy, tôi tự hỏi: nếu những người không hiểu ngôn ngữ của nhau vẫn có thể cùng cử hành Thánh lễ, thì tại sao chúng tôi, những người sống bên nhau mỗi ngày, lại có lúc khó đón nhận nhau đến vậy?
Thánh lễ ấy đã qua, nhưng tôi vẫn nhớ cảm giác khi nghe những lời đáp bằng tiếng Việt vang lên giữa phần phụng vụ được cử hành bằng tiếng Pháp. Hai ngôn ngữ khác nhau mà chẳng làm cho Thánh lễ trở nên xa lạ. Trái lại, tôi cảm nhận được sự hiệp thông rất gần gũi.
Tôi nghĩ sự hiệp nhất không có nghĩa là mọi người phải giống nhau hay lúc nào cũng nghĩ như nhau. Trong cộng đoàn, mỗi người vẫn có tính cách, cách nhìn và những giới hạn riêng. Điều quan trọng là chúng tôi có sẵn lòng lắng nghe, nhường nhau một chút và cùng hướng về Chúa hay không.
Hai ngôn ngữ, một niềm tin. Tôi muốn mang theo điều ấy vào đời sống mỗi ngày của mình. Biết đâu, chỉ cần bớt một lời trách móc, chịu nghe nhau thêm một chút, hay mỉm cười với nhau trước một điều chưa vừa ý, chúng tôi đã có thể hiểu nhau hơn rồi. Và có lẽ, đó cũng là cách để niềm tin mình tuyên xưng trong nhà nguyện được thể hiện trong chính đời sống cộng đoàn.
Nhã Tịnh













