Sau khi quyết định đi tu, tôi rời xa mái nhà thân thuộc – nơi tôi gắn bó suốt 22 năm từ thời niên thiếu để bước chân đến với mái nhà Thỉnh viện của Hội dòng nữ Đa Minh Bùi Chu – cái nôi đầu tiên nuôi dưỡng ơn gọi của tôi.
Tôi vẫn nhớ rất rõ cảm giác ngượng ngùng, lo lắng trong ngày đầu tiên đặt chân đến nơi đây. Tuần đầu tiên đối với tôi được xem như tuần “khủng hoảng”. Nỗi nhớ nhà, cảm giác lạc lõng cứ lặng lẽ xâm chiếm tâm hồn tôi. Tôi thấy mình trở nên nhạy cảm lạ thường: chỉ cần ở một mình là nước mắt lại rơi. Tôi không dám chia sẻ với ai, bởi khi ấy, với tôi ai cũng đều xa lạ. Ấy thế mà, giờ đây, khi đã rời xa mái nhà Thỉnh viện để bước sang một chặng đường mới của đời tu, lòng tôi lại trào dâng nỗi nhớ khôn nguôi. Tôi chợt nhận ra: nơi ấy chính là nhà, còn những con người mà ngày nào tôi từng gọi là “xa lạ”, nay đã trở thành những người chị em đầy thân thương của tôi. Và từ tận đáy lòng, tôi muốn gửi đến những thành viên đã từng sống trong mái nhà ấy lời cảm ơn thật sâu sắc.
Cảm ơn các Dì – những người cách tôi tới một-hai-ba thế hệ, nhưng đã để lại nơi tôi một chứng tá sống động về đời sống thánh hiến: âm thầm, khiêm tốn, hy sinh và kiên nhẫn chịu đựng. Những “mầm non nghĩa trang” – cách gọi thật dí dỏm mà các chị em dành cho quý Dì cao niên – đã dạy tôi những câu kinh đầu tiên, những bài nguyện ngắm đúng tone, đúng điệu; dạy tôi cách cầu nguyện, cách làm việc, cách lắng nghe người khác… Cảm ơn những “mầm non nghĩa trang” ấy đã giúp những “mầm non ơn gọi” như tôi vững vàng bước tiếp vì những lời cầu nguyện âm thầm, những lời dạy bảo chân thành và những hy sinh hằng ngày.
Cảm ơn quý Dì giáo, các Dì như những người mẹ đã đồng hành với tôi từ những bước chân chập chững đầu tiên đến khi chân tôi cứng cáp hơn, để tôi có thể rời xa mái nhà Thỉnh viện và bước những bước tiếp theo trên hành trình ơn gọi của mình. Những người mẹ ấy đã dạy tôi những bài học đầu đời tu. Có những bài học được rút ra bằng những nụ cười nhưng cũng có những bài học được rút ra sau những giọt nước mắt. Tất cả chỉ để giúp tôi lớn lên mỗi ngày, giúp tôi biết phân định và từ bỏ đi ý riêng mình, từ bỏ những gì là không hợp với đời tu.
Đặc biệt, nơi mái nhà ấy, làm sao tôi có thể quên những người chị em đã cùng sống, cùng ăn, cùng ngủ, cùng chơi, cùng học tập và lao động. Cảm ơn những người chị đã hướng dẫn, chỉ bảo và đón nhận tôi như một người em thực sự. Các chị đã để lại cho tôi một hình ảnh dễ mến, dễ thương và dễ gần. Để rồi khi tôi làm chị, tôi có đủ tự tin chăm sóc những người em đến sau. Và cảm ơn những người em đã cho tôi cái cảm giác tôi vẫn được làm “em” qua những cử chỉ yêu thương, quan tâm đầy chân thành theo cách rất riêng mà các em đã dành cho tôi. Tôi sẽ không bao giờ quên: những lần chiếc màn hay chiếc chăn đã được chuẩn bị sẵn và những tờ giấy nhớ ghi “Chúc chị ngủ ngon” mỗi khi tôi đi sứ vụ về muộn; hay những khi tôi ốm: cái bánh, hộp sữa là những thứ không thể thiếu nơi hộp đồ của tôi – những điều tưởng chừng rất nhỏ nhưng lại sưởi ấm lòng tôi biết bao. Còn rất nhiều kỷ niệm khác nữa mà có lẽ phải viết thật nhiều trang giấy mới có thể kể cho hết. Chính những yêu thương âm thầm ấy là động lực giúp tôi bước tiếp những khi mệt mỏi, thất vọng hay thậm chí cả những lần muốn bỏ cuộc. Nhờ có tình chị-tình em ấy, mà một người trước kia rất sợ đời sống cộng đoàn như tôi nay lại yêu mến nó một cách kì lạ.
Và sau tất cả, tôi xin được dừng lại thật lâu để nói lời cảm ơn với mái nhà Thỉnh viện – nhân vật chính thầm lặng nhưng chứa đầy kỉ niệm trong hành trình đầu ơn gọi của tôi. Mái nhà ấy không chỉ là một không gian để tôi sống, mà là nơi đã kiên nhẫn đón nhận tôi khi tôi còn đầy bỡ ngỡ, vụng về và mong manh. Chính nơi đây đã ôm lấy tôi trong những ngày đầu yếu đuối nhất, khi nỗi nhớ nhà, sự sợ hãi và những giọt nước mắt tưởng chừng không thể giấu nổi. Để rồi khi sang nơi ở mới, tôi mới cảm nghiệm sâu sắc rằng: có những nơi chỉ khi rời xa, người ta mới hiểu mình đã được yêu thương nhiều đến thế! Không cần những lời an ủi bằng âm thanh, chính sự hiện diện lặng lẽ của mái nhà ấy đã cho tôi cảm giác được ở lại, được thuộc về. Và những giờ kinh vang lên đều đặn mỗi ngày, những công việc đơn sơ lặp đi lặp lại, những bữa cơm giản dị nhưng ấm áp tình người nơi mái nhà ấy đã từng ngày, từng chút, uốn nắn tôi, dạy tôi biết sống chậm, biết lắng nghe và biết đặt mình trong một nhịp sống chung – điều mà khi còn ở đó, đôi khi tôi chưa đủ lắng để nhận ra. Mái nhà Thỉnh viện cũng là nơi tôi đã học cách đối diện với chính mình với những giới hạn, và những yếu đuối. Có những lần rất mệt, rất thất vọng, rất muốn rời đi, nhưng chính sự bền bỉ và thinh lặng của nơi ấy đã giữ tôi ở lại, để tôi có thời gian lớn lên trong ơn gọi của mình. Thỉnh viện chưa từng lên tiếng níu kéo, nhưng lại luôn mở sẵn một chỗ để tôi quay về – và có lẽ, đó là cách yêu thương sâu nhất.
Trải qua bao năm tháng, mái nhà Thỉnh viện đã chứng kiến biết bao thế hệ ơn gọi đến rồi đi, đã lưu giữ không biết bao nhiêu lời cầu nguyện, nước mắt và niềm hy vọng. Khi mái nhà Hội Dòng tròn 75 năm tuổi, mái nhà Thỉnh viện cũng góp phần rất lớn trong hành trình thánh hiến của nhiều thế hệ. Và tôi biết, nơi ấy vẫn đang mở rộng vòng tay cho những mầm non mới đang bắt đầu bước vào như tôi trước đây. Cảm ơn mẹ Hội dòng và cảm ơn mái nhà Thỉnh viện vì đã biến những ngày xa lạ thành ký ức thân thương, biến một người đầy sợ hãi như tôi trở thành người dám ở lại, dám yêu và dám bước tiếp. Dù hành trình phía trước còn dài, thì Thỉnh viện vẫn sẽ mãi là một phần rất đẹp trong ký ức và lời cầu nguyện của tôi – một khởi đầu thầm lặng nhưng không bao giờ phai trong đời tu của tôi.
Ngọn nến nhỏ













