Koong!…Koong!…Koong!… Tiếng gì vậy Chị nhỉ? – Em ngạc nhiên hỏi.
Chị: “Em ơi, đó là tiếng chuông báo nhắc chúng ta có ý chỉ cho một linh hồn trong tháng 11 đó em. Đặc biệt Giáo Hội dành ngày mùng 2/11 để nhớ tới những người đã khuất. Có khi vì mải mê công việc mà ta quên lãng, nên hôm nay, mỗi tiếng chuông vang lên nhắc ta dâng một lời kinh, cho dù đang làm việc.”
“Oh hay quá chị ơi…”
Đang miên man với những lời kinh hòa trong bầu khí trầm lắng của tháng 11 – tháng của những hồi tưởng – tôi chợt thấy lòng mình trở về với những ký ức thân thương, về với cội nguồn của mình.
“Cây có gốc mới nở cành xanh ngọn,
nước có nguồn mới bể rộng sông sâu”
(Ca dao tục ngữ Việt Nam)
Nội kính yêu của con!
Thoáng chốc, đã ba năm bà về với Chúa, và cũng tròn một năm kể từ ngày ông theo bước bà. Thời gian trôi thật nhanh, nhưng hình ảnh hai ông bà vẫn vẹn nguyên trong ký ức con — giản dị, hiền hậu và đầy yêu thương.
Ông bà là những người nông dân hiền lành, chất phác, dáng người nhỏ nhắn, thanh thoát. Ngôi nhà nội nằm giữa vùng quê thanh bình, cạnh ngôi nhà thờ đã có từ lâu đời, nơi mỗi sớm chiều vang lên tiếng chuông ngân quen thuộc. Cả một đời, nội tận tâm phục vụ giáo xứ với tất cả khả năng Chúa ban. Nhờ đức tính cần cù, trung thực, ông được mọi người quý mến và kính trọng. Nội có khiếu viết văn, làm thơ; hễ trong xứ có việc gì, người ta lại tìm đến nhờ, và ông luôn chu đáo trong từng việc nhỏ. Bên cạnh đó, nội còn tất bật với vườn tược, đồng áng, lúc lại nấu rượu, buôn bán đủ nghề, thế mà cuộc sống vẫn chật vật lo toan. Gia cảnh nghèo, con đông, thời cuộc khó khăn… khiến nội phải gánh vác nhiều hơn sức mình. Những vất vả ấy in hằn trên dáng hình gầy gò và ánh mắt hiền hậu của nội.
Con vẫn nhớ những lần được nghe nội kể chuyện thời chiến, chuyện cấm cách, những gian nan của một đời lao nhọc. Con may mắn vì bố là con út nên được sống cùng ông bà – cũng là lý do con có thật nhiều kỷ niệm: vui có, buồn có, cả những lần bị mắng, bị phạt… nhưng tất cả đã trở thành những ký ức thật ấm áp. Tuổi thơ của con lớn lên trong tiếng hát ru “à ơi” của bà, trong những lời dạy nghiêm khắc mà thấm thía của ông. Có lẽ nhờ vậy mà chúng con hôm nay mới nên người. Con vẫn nhớ mỗi sáng, khi còn ngủ say, ông bà đã dậy từ sớm để đọc kinh và đi lễ. Chỉ cần nghe chuông nhất, bà đã gọi con dậy. Con thường giả vờ ngủ, nhưng không thể “thoát” khỏi bàn tay nhéo nhẹ của bà – vừa đau vừa thương. Có khi bà tung chăn ra cho lạnh, bắt con phải dậy. Hôm nào cố tình không đi lễ, con lại bị “ăn đòn no”. Nhờ vậy, con trở thành một trong những thiếu nhi siêng năng đi lễ sáng tối nhất xứ. Năm ấy, vào dịp Giáng Sinh, con được giải thưởng vì đi lễ đều đặn nhất – con hãnh diện lắm! Nhưng giờ nghĩ lại, con hiểu rằng phần lớn là nhờ công dạy dỗ của ông bà, chứ không phải do con ngoan ngoãn như vẫn tưởng.
Cũng nhờ lời khuyên và sự động viên của ông bà, con bắt đầu tham gia các đoàn hội trong giáo xứ. Và từ đó, ước mơ dâng mình cho Chúa dần nảy mầm trong tâm hồn con. Con nhớ mãi câu nói hóm hỉnh của bà khi nghe con nói muốn đi tu: “Mày mà đi tu được thì tao đi đầu xuống đất!” Giờ đây, con tin chắc rằng ở nơi bình an, ông bà đang mỉm cười hạnh phúc, dõi theo và cầu nguyện cho đứa cháu ương bướng này bước trọn con đường dâng hiến.
Khi con bắt đầu bước vào đời tu, cũng là lúc bà không còn tỉnh táo nữa. Bà hay nói sảng, quên tên con cháu, đôi khi chẳng nhận ra người thân. Ông thì tuổi cao sức yếu, lại bị tai biến nên không thể tự lo cho mình. Tết năm đầu tiên con không về, ông đã biên thư động viên, dặn con cố gắng sống ơn gọi cho trọn. Ông mong được hiện diện ngày con nhận áo dòng, tuyên khấn – thế nhưng ước mơ ấy ông chưa kịp thấy, vì con “lên lớp chậm quá”.
Còn bà, khi thấy con, chỉ hỏi: “Có buôn bán đắt không, lời lãi nhiều không?” con lặng người, nước mắt cứ rơi, bởi con hiểu bà đã quên con rồi. Bà đã quên con thật rồi… quên đứa cháu từng khiến bà tức, nhưng vẫn thương. Ngày này qua ngày nọ, ông bà mỗi ngày một trầm tính hơn, ít nói hẳn… Đến ngày con chào bà để trở lại Sài Gòn, bà chẳng nói gì, chỉ khi con ôm bà thì bà khóc. Con hiểu, bà không nói được lời chúc, nhưng tình yêu vẫn tràn đầy trong ánh mắt và tiếng khóc ấy.
Trong suốt tám năm bà lâm bệnh, thời gian bên bà của con không nhiều. Những lần được phụ giúp hay ngồi cạnh chuyện trò cũng hiếm hoi. Bà không nói, không cười, chỉ ngồi đó dõi theo mọi người. Mỗi lần trở về, con thấy bà mỗi ngày một yếu hơn. Rồi một buổi chiều, thay vì những lời than trách quen thuộc, bà bỗng dịu dàng nói: “Mẹ cám ơn con.” – giọng bà run run – bà khóc… Chỉ một tuần sau, bà ra đi thật nhẹ, thật yên, trong ngày 12 tháng 10 – ngày Mẹ Maria vẫn chở che những tâm hồn hiền lành. Sự ra đi của bà thanh thản như chính cuộc đời bà – âm thầm, bình dị mà chan chứa yêu thương.
Hai năm một tháng sau, cũng vào ngày 12, khi chiều buông xuống trong giờ Lòng Thương Xót, ông được Chúa gọi về. Ông ra đi sau khi đã hoàn tất hành trình đức tin một cách trọn vẹn – hành trình của người Kitô hữu hiền hậu, trung kiên và tín thác. Con tin rằng, ở nơi ấy, ông đã được gặp lại bà, cùng nhau hát khúc tạ ơn mà suốt đời ông bà vẫn sống.
Từ đó, mỗi lần trở về nhà, con không còn thấy bóng hình nội thân thương – dáng người nhỏ nhắn, hiền lành, đôi tay mân mê chuỗi Mân Côi. Nhưng con vẫn cảm nhận được sự hiện diện của ông bà đâu đây – trong tiếng chuông nhà thờ buổi sớm, trong lời kinh mỗi tối, và trong chính nhịp sống bình dị của con cháu hôm nay.
Con biết ơn nội – người đã gìn giữ đức tin cho cả gia đình, đã để lại cho con một tấm gương âm thầm và kiên vững. Nội đã sống hiền lành và ra đi thanh thản như một lời nguyện dâng lên Thiên Chúa. Xin nội an tâm, vì con vẫn luôn nhớ và cầu nguyện cho nội mỗi ngày. Hẹn gặp lại nội nơi quê trời – nơi không còn nước mắt, chỉ còn niềm vui trọn vẹn trong Chúa.
Đứa cháu nhỏ của Nội!
M. Thúy Duyên













