Có những buổi sáng, tôi không bắt đầu ngày mới bằng việc phải làm, mà bằng điều cần lắng nghe. Không phải lắng nghe âm thanh trong trẻo từ những vòm cây xanh mướt hay nhịp đập của trái tim mình nhưng là nhịp thở chậm, đôi lúc có chút khó khăn và đau yếu của một đời dâng hiến đã đi qua rất nhiều năm tháng thăng trầm….
Tôi bước đi cùng các dì – những con người mà thời gian đã lấy đi sức lực, nhưng không thể lấy đi điều cốt lõi: một đời trung tín. Nhìn các dì, tôi hiểu rằng lịch sử của Hội dòng không chỉ nằm trong những trang sách hay những dấu mốc được nhắc lại mà đang hiện diện rất thật nơi những thân xác mỏi mòn, nơi những đôi tay run run vẫn quen chắp lại, nơi một sự bình an được tôi luyện qua bao gian nan. Tôi tự hỏi: dì đã đi qua những năm tháng bão giông của lịch sử thế nào? Cần bao nhiêu lần chọn ở lại, khi ra đi có lẽ là điều dễ dàng hơn? Những câu hỏi không chờ câu trả lời, bởi câu trả lời đang ở đó – lặng lẽ, khiêm tốn và bền bỉ như chính cách các thế hệ đi trước đã sống trọn đời dâng hiến của mình.
Con đường từ nhà nguyện về nhà hưu dưỡng không dài, nhưng đủ để tôi bước chậm lại. Những bước chân của các dì giờ đây đã yếu, có khi cần một cánh tay đỡ lấy, có khi chỉ là một nhịp chờ rất khẽ. Giữa nhịp sống giản dị ấy, tôi bước vào dòng chảy 75 năm của Hội dòng không phải để kể lại lịch sử, nhưng để cúi đầu tri ân. Bởi tôi nhận ra rằng hành trình của Hội dòng được dựng xây trước hết bởi những con người đã trung tín sống từng ngày, trong từng bổn phận, từng lời kinh, ngay cả khi không ai thấy, không ai nhắc đến.
Dòng chảy trung tín ấy khởi đi từ rất sớm, nơi các nhà Phước âm thầm gieo những hạt giống đầu tiên của đời sống dâng hiến. Trải qua hơn ba thế kỷ lịch sử, và được định hình rõ nét trong 75 năm Hội dòng chính thức hiện diện, lòng trung tín ấy đã nhiều lần đi qua thử thách. Có những giai đoạn lịch sử, các ngài phải âm thầm bước đi trong bóng tối; có những thời điểm, trung tín với ơn gọi đồng nghĩa với chấp nhận thiếu thốn, chia ly và thiệt thòi. Thế nhưng, chính trong những hoàn cảnh ấy, lòng trung tín chẳng hề phôi phai nhưng được giữ gìn bằng cầu nguyện, bằng hy sinh và bằng lòng phó thác trọn vẹn nơi Thiên Chúa.
Tôi thuộc về thế hệ đến sau, thế hệ không trực tiếp sống những năm tháng gian nan ấy, nhưng đang lớn lên dưới bóng mát của những cây cổ thụ. Khi tôi được học tập, được đào tạo, được sống cộng đoàn trong ổn định và được sai đi thi hành sứ vụ, tôi hiểu rằng đó không phải là điều hiển nhiên. Mỗi điều tôi đang sống hôm nay đều mang dấu ấn của những hy sinh âm thầm đã được dệt trước đó. Chính vì thế, lòng tri ân nơi tôi không chỉ là ký ức, mà còn là một niềm thao thức. Thao thức vì tôi hiểu rằng mình đang đứng trên vai của những con người đã sống rất “mặn” cho ơn gọi này. Thao thức vì tôi không chỉ là người kế thừa mà còn là người được trao phó. Tôi tự hỏi mình: tôi sẽ giữ gìn gia sản thiêng liêng ấy như thế nào giữa một thế giới hiện đại, chuyển động nhanh, nhiều tiếng ồn, biết bao thách thức và cám dỗ? Tôi sẽ sống căn tính Đa Minh ra sao để xứng đáng với những gì được trao lại?
Khi nắm lấy cánh tay gầy của các dì mỗi sáng, tôi như được nhắc nhớ rằng tương lai của Hội dòng không thể tách rời quá khứ đã được xây bằng hy sinh và trung tín. Các dì không để lại cho tôi một con đường bằng phẳng dễ đi nhưng để lại một con đường vững chắc: con đường của cầu nguyện, của hy sinh và của tình yêu trung tín dành cho Thiên Chúa và Hội dòng.
Hướng về mốc lịch sử 75 năm, tôi cúi đầu tạ ơn vì dòng chảy hồng ân chưa bao giờ ngừng lại. Tôi thầm nguyện xin cho lòng tri ân không chỉ dừng ở cảm xúc, nhưng trở thành chọn lựa sống mỗi ngày của tôi và của thế hệ hôm nay: sống chậm hơn, sâu hơn, trung tín hơn, để ngọn lửa mà các thế hệ đi trước đã gìn giữ bằng cả cuộc đời tiếp tục được trao truyền cho mai sau.
M. Salem













